six times
Định nghĩa
Trạng từ:
- Gấp sáu lần: "six times" được dùng để chỉ một số lượng hoặc mức độ lớn hơn gấp sáu so với một giá trị gốc nào đó.
- The population of this town increased six times when gold was found in the surrounding hills. (Dân số của thị trấn này đã tăng gấp sáu lần khi vàng được phát hiện ở những ngọn đồi xung quanh.)
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy kiếm được nhiều gấp sáu lần so với năm năm trước.)
- (Cỗ máy mới nhanh hơn gấp sáu lần so với cỗ máy cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "six times as much/many": dùng để so sánh số lượng.
- He has six times as many books as I do. (Anh ấy có số sách nhiều gấp sáu lần tôi.)
- "six times over": nhấn mạnh sự vượt trội hoặc hoàn thành nhiều lần.
- She has completed the task six times over. (Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ đó gấp sáu lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Sixfold (trạng từ/tính từ): gấp sáu lần (từ đồng nghĩa chính xác).
- The value of the property increased sixfold in a decade. (Giá trị của bất động sản tăng gấp sáu lần trong một thập kỷ.)
- Six times as (cụm từ): dùng trong so sánh.
- This box is six times as heavy as that one. (Cái hộp này nặng gấp sáu lần cái kia.)
Từ đồng nghĩa
- By a factor of six: nhân với hệ số sáu (thường dùng trong toán học hoặc khoa học).
- The reaction rate increased by a factor of six. (Tốc độ phản ứng tăng lên gấp sáu lần.)
- Sixfold: gấp sáu lần (như đã nêu ở trên).
Các cụm từ liên quan
- Six times out of ten: sáu lần trong mười lần (chỉ tỷ lệ phần trăm).
- He succeeds six times out of ten. (Anh ấy thành công sáu lần trong mười lần.)
- Six times the amount: sáu lần số lượng.
- They paid six times the amount for the same product. (Họ trả gấp sáu lần số tiền cho cùng một sản phẩm.)
Thành ngữ liên quan
- Six times and counting: sáu lần và vẫn còn tiếp diễn (dùng khi một sự việc lặp lại nhiều lần).
- He has won the award six times and counting. (Anh ấy đã giành giải thưởng sáu lần và vẫn còn tiếp diễn.)